Bản dịch của từ 羠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con cừu đã được chia phần (giống như chia 'yí' phần thịt cừu).

阄割过的羊。

Ví dụ
02

Con dê cái sống hoang dã (giống như dê rừng cái).

母野羊。

Ví dụ
羠
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,羊,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép