Bản dịch của từ 羡慕吧 trong tiếng Việt
羡慕吧
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
羡慕吧 (Cụm từ)
【xiàn mù ba】
01
Ngưỡng mộ chứ; ngưỡng mộ chưa; ghen tị chưa; ghen tị không
嫉妒; 羡慕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羡慕吧
xiàn
羡
mù
慕
ba
吧
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 羨, 𠿢
- Hình thái radical:
- ⿱,⺶,次
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宪
糮
縣
㱹
晛
腺
䵛
莧
咞
撊
䉯
㯗
𠔤
𠔥
兮
兺
𠔦
𠔯
𠔑
𠔓
𠔰
𠔢
龹
𠔠
單
䛆
腖
惵
竣
睌
裡
揓
䦉
湿
㛹
詓
羡慕
艳羡
忌羡
羡煞
歆羡
欣羡
称羡
钦羡
妒羡
惊羡
