Bản dịch của từ 羡漫 trong tiếng Việt

羡漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

羡漫 (Tính từ)

xiàn màn
01

Rải rác, lan tỏa một cách lộn xộn hoặc không tập trung; phóng túng, rời rạc (từ cổ hoặc văn ngữ).

漫衍,散漫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羡漫

xiàn

màn

Các từ liên quan

羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
羡
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
羨, 𠿢
Hình thái radical:
⿱,⺶,次
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép