Bản dịch của từ 羡田 trong tiếng Việt
羡田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
羡田 (Danh từ)
【xiàn tián】
01
私自占有或隐匿、不纳租的田地;超出登记或应纳范围的私田(可联想为“圈外地”或“私占田”)
在已入籍或所规定的土地数目之外另占有的田地,是不纳租赋的隐匿田。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羡田
xiàn
羡
tián
田
Các từ liên quan
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 羨, 𠿢
- Hình thái radical:
- ⿱,⺶,次
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宪
糮
縣
㱹
晛
腺
䵛
莧
咞
撊
䉯
㯗
𠔤
𠔥
兮
兺
𠔦
𠔯
𠔑
𠔓
𠔰
𠔢
龹
𠔠
單
䛆
腖
惵
竣
睌
裡
揓
䦉
湿
㛹
詓
羡慕
艳羡
忌羡
羡煞
歆羡
欣羡
称羡
钦羡
妒羡
惊羡
