Bản dịch của từ 羡语 trong tiếng Việt

羡语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

羡语 (Danh từ)

xiàn yǔ
01

Chữ viết nằm ngoài phần chính của văn bản; lời ghi chú bên lề, chú thích ngắn (từ Hán Việt: = hiện, = lời/chữ)

本文之外的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羡语

xiàn

Các từ liên quan

羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
羡
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
羨, 𠿢
Hình thái radical:
⿱,⺶,次
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép