Bản dịch của từ 羡鱼 trong tiếng Việt

羡鱼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

羡鱼 (Động từ)

xiàn yú
01

Thèm muốn, chỉ mơ ước vô ích (chỉ giữ trong ý nghĩ, không thực hiện) — chữ (Hán Việt:

喻空存想望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羡鱼

xiàn

Các từ liên quan

羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
羡
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
羨, 𠿢
Hình thái radical:
⿱,⺶,次
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép