Bản dịch của từ 羣 trong tiếng Việt
羣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣 (Danh từ)
Bầy đàn thú vật tụ họp lại (như bầy cừu, bầy dê) dễ nhớ vì 'quần' cũng là tập hợp nhiều người hay vật
獸畜等動物相聚而成的集體。《詩•小雅•無羊》:“誰謂爾無羊,三百維羣。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bạn bè cùng lứa, đồng niên (như 'quần chúng' là tập hợp người)
朋輩。《説文•羊部》:“羣,輩也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tập thể, đoàn thể xã hội (như 'quần đội')
集團,社會集體。《廣韻•文韻》:“羣,隊也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hòa thuận, thân thiện với nhau (như 'quần hòa')
和好。《詩•秦風•小戎》:“俴駟孔羣,厹矛鋈錞。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Theo phong tục, tập quán chung (như 'quần chúng')
隨俗。《楚辭•離騒》:“鷙鳥之不羣兮,自前世而固然。”
Loại, nhóm các sự vật cùng loại (như 'phân nhóm')
事物的種類。《易•繫辭上》:“方以類聚,物以羣分。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hội họp, liên kết lại với nhau (như 'quần tụ')
會合,聯合。《國語•齊語》:“令夫士,羣萃而州處,閒燕則父與父言義,子與子言孝,其事君者言敬,其幼者言弟。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhiều, đông đảo (dùng cho người hoặc vật)
泛指多數。①指人。《禮記•祭法》:“王為羣姓立社,曰大社。”②指事物。《論衡•幸偶》:“獵者張羅,百獸羣擾,或得或失。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất nhiều, đông đảo (như 'quần tụ')
眾多。《書•舜典》:“輯五瑞,既月,乃日,覲四岳羣牧,班瑞于羣后。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ hàng, thân thích (như 'quần thân')
親戚。《禮記•三年問》:“因以飾羣,别親疏貴賤之節。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuật ngữ địa chất chỉ đơn vị địa tầng lớn nhất, gồm nhiều lớp đá khác nhau (ví dụ: Nam Sơn quần)
地質學名詞。最大的地方性地層單位。範圍不定,通常相當於一個統或一個系,或者比系更大。所包含的岩層,組分不同,而且厚度很大。如:南山群;陽新群。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lượng từ dùng cho nhóm người hoặc vật tụ tập (như 'một quần trẻ em')
量詞。用於聚集在一起的人或物。如:一群孩子;一群馬。漢陳琳《為袁紹檄豫州》:“長㦸百萬,胡騎千羣。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
