Bản dịch của từ 羣体 trong tiếng Việt
羣体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣体 (Danh từ)
【qún tǐ】
01
Tập thể; một nhóm người có chung tính chất hoặc mục đích (Hán-Việt: 'quần thể/nhóm thể') — ví dụ: cuộc sống tập thể ở trường
本质上有共同点的团体。。如:「在学校过着群体生活,相亲相爱。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quần thể; tập thể đông người (thường chỉ các hoạt động, sinh hoạt hay phong trào của đông đảo quần chúng)
大陆地区指群众性体育。。如:「今年春节各地群体活动,多采多姿。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
生态学上指动物集合若干个体共营生活,各个体的一部分互相连结,而于生理上有相互的关系。如海绵、珊瑚与原生物动物中的领鞭原虫及大团藻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣体
qún
羣
tǐ
体
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䆽
宭
峮
㪊
裠
䭽
群
裙
帬
麇
䍸
羥
羱
䍶
羕
羜
䍰
羮
羳
羝
羖
羚
廒
楟
㴲
溣
筹
䭵
鈶
塋
農
颔
媼
楁
