Bản dịch của từ 羣像 trong tiếng Việt

羣像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

羣像 (Danh từ)

qún xiàng
01

Một nhóm nhân vật được khắc họa trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật (tổng thể hình tượng các nhân vật)

文学、艺术作品中塑造的一群人物的形象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣像

qún

xiàng

羣
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
Hình thái radical:
⿱,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép