Bản dịch của từ 羣口词 trong tiếng Việt
羣口词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣口词 (Danh từ)
【qún kǒu cí】
01
Từ/đoạn đối đáp biểu diễn tập thể; dạng 'đối khẩu từ' do hai người trở lên cùng hợp diễn (thường là hài kịch đối đáp tập thể)
对口词的一种形式,由两个以上的人集体表演。参看对口词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣口词
qún
羣
kǒu
口
cí
词
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䆽
宭
峮
㪊
裠
䭽
群
裙
帬
麇
䍸
羥
羱
䍶
羕
羜
䍰
羮
羳
羝
羖
羚
廒
楟
㴲
溣
筹
䭵
鈶
塋
農
颔
媼
楁
