Bản dịch của từ 羣岛 trong tiếng Việt

羣岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

羣岛 (Danh từ)

qún dǎo
01

Một quần đảo; một nhóm đảo lớn nhỏ tụ tập trên mặt biển (ví dụ: Quần đảo Nam Sa, Quần đảo Philippines)

一群大小岛屿聚集分布在海面上,称为「群岛」。。如:「南沙群岛」、「菲律宾群岛」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣岛

qún

dǎo

羣
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
Hình thái radical:
⿱,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép