Bản dịch của từ 羣育 trong tiếng Việt
羣育
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣育 (Danh từ)
【qún yù】
01
Giáo dục tập thể; hình thức dạy để học sinh sống, hợp tác và ứng xử hài hoà trong nhóm (một trong“五育” – giáo dục về tập thể).
一种群体生活的教育,为五育之一。其目的在使学生适应群体生活、养成互助合作以及和谐相处的习性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣育
qún
羣
yù
育
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䆽
宭
峮
㪊
裠
䭽
群
裙
帬
麇
䍸
羥
羱
䍶
羕
羜
䍰
羮
羳
羝
羖
羚
廒
楟
㴲
溣
筹
䭵
鈶
塋
農
颔
媼
楁
