Bản dịch của từ 羣蚁附膻 trong tiếng Việt
羣蚁附膻
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣蚁附膻 (Thành ngữ)
【qún yǐ fù shān】
01
比喻许多人争相追逐名利、好处,像一群蚂蚁围着羊肉(膻)抢食。可理解为“趋利而聚、蜂拥而至”。
比喻众人争相追逐利禄。。语本庄子.徐无鬼:「羊肉不慕蚁,蚁慕羊肉。羊肉,膻也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣蚁附膻
qún
羣
yǐ
蚁
fù
附
shān
膻
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䆽
宭
峮
㪊
裠
䭽
群
裙
帬
麇
䍸
羥
羱
䍶
羕
羜
䍰
羮
羳
羝
羖
羚
廒
楟
㴲
溣
筹
䭵
鈶
塋
農
颔
媼
楁
