Bản dịch của từ 羣龙无首 trong tiếng Việt
羣龙无首
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
羣龙无首 (Thành ngữ)
【qún lóng wú shǒu】
01
Một nhóm người thiếu người lãnh đạo; tập hợp lộn xộn, vô trật tự (nghĩa bóng).
本指群贤俱兴之际,切勿强出头当领袖。语本易经.干卦:「用九,见群龙,无首,吉。」后转喻为乌合之众,缺少领袖。如:「现在公司群龙无首,秩序紊乱,真不知还能支撑多久。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羣龙无首
qún
羣
lóng
龙
wú
无
shǒu
首
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 䭽, 群, 𠹩, 𡲻, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿱,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䆽
宭
峮
㪊
裠
䭽
群
裙
帬
麇
䍸
羥
羱
䍶
羕
羜
䍰
羮
羳
羝
羖
羚
廒
楟
㴲
溣
筹
䭵
鈶
塋
農
颔
媼
楁
