Bản dịch của từ 群众艺术馆 trong tiếng Việt
群众艺术馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
群众艺术馆 (Danh từ)
【qún zhòng yì shù guǎn】
01
Nhà văn hóa quần chúng, nơi tổ chức các hoạt động văn hóa cho cộng đồng.
中国为开展群众文化工作而设立的机构。一般由省、自治区、直辖市一级设立,主要任务是研究和指导群众文化活动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群众艺术馆
qún
群
zhòng
众
yì
艺
shù
术
guǎn
馆
Các từ liên quan
群丑
群仆
群从
众万
众下
众世
众中
众书
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
馆人
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿰,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䭽
帬
宭
㪊
麇
䆽
裙
峮
羣
裠
䍱
羙
羒
䍰
羬
羷
䍩
羪
䍻
䍨
䍪
羵
觜
鹏
䃄
嫯
靖
㜜
䚁
䊇
鈴
觡
暇
腿
群众
群体
人群
合群
群组
成群
族群
一群
社群
群聊
