Bản dịch của từ 群众路线 trong tiếng Việt

群众路线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

群众路线 (Danh từ)

qún zhòng lù xiàn
01

Đường lối làm việc của Đảng, lấy dân làm gốc, phục vụ nhân dân.

无产阶级政党正确处理自己同人民群众的关系的根本态度和领导方法。基本内容是:一切为了群众,一切依靠群众,从群众中来,到群众中去。是中国共产党的优良传统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群众路线

qún

zhòng

xiàn

线

Các từ liên quan

群丑
群仆
群从
众万
众下
众世
众中
众书
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
线儿
线呢
线团
线圈
群
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
Hình thái radical:
⿰,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép