Bản dịch của từ 群蚁溃堤 trong tiếng Việt

群蚁溃堤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊqunthanh sắc

群蚁溃堤 (Tính từ)

qún yǐ kuì dī
01

Kiến làm vỡ đê; lỗi nhỏ có thể gây hậu quả lớn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群蚁溃堤

qún

kuì

Các từ liên quan

群丑
群仆
群从
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
群
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
Hình thái radical:
⿰,君,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép