Bản dịch của từ 群蚁趋膻 trong tiếng Việt
群蚁趋膻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qún | ㄑㄩㄣˊ | q | un | thanh sắc |
群蚁趋膻 (Tính từ)
【qún yǐ qū shān】
01
Đàn kiến bám mùi, chỉ việc nhiều người cùng chí hướng xấu tụ họp
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 群蚁趋膻
qún
群
yǐ
蚁
qū
趋
shān
膻
Các từ liên quan
群丑
群仆
群从
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
膻中
膻乡
膻慕
膻气
- Bính âm:
- 【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 羣, 䭽, 𠹩, 𤛭
- Hình thái radical:
- ⿰,君,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿏
䭽
帬
宭
㪊
麇
䆽
裙
峮
羣
裠
䍱
羙
羒
䍰
羬
羷
䍩
羪
䍻
䍨
䍪
羵
觜
鹏
䃄
嫯
靖
㜜
䚁
䊇
鈴
觡
暇
腿
群众
群体
人群
合群
群组
成群
族群
一群
社群
群聊
