Bản dịch của từ 羥 trong tiếng Việt
羥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
羥 (Danh từ)
【qiǎng】
01
Xem chữ “羟” (nhóm hydroxyl trong hóa học, dễ nhớ như 'kháng' nước, nhóm OH)
见“羟”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 羟, 𦎥, 𦎺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,巠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一フフフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彊
勥
㛨
襁
䅚
繦
搶
鏹
镪
墏
抢
强
羣
羕
䍳
䍵
羵
羴
羟
羪
羜
羶
羘
群
𠅻
㦀
亂
𠍁
暅
媼
馺
詸
蛼
碒
禐
䛙
