ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
羧基酸
Bảng phân tích âm vị 羧
Suō
Axit hữu cơ chứa nhóm carboxyl
含有羧基(-COOH)的有机酸,如乙酸和草酸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
suō
羧
jī
基
suān
酸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép