Bản dịch của từ 義 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Xem thêm cách đọc 'yì'

另見yì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Chữ cổ của '')

(「儀」的古字)

Ví dụ
03

Quy tắc; phép tắc; luật lệ (như khuôn mẫu, chuẩn mực hành xử)

儀制;法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Diện mạo; vẻ bề ngoài (như hình ảnh, phong thái thể hiện sự trang nghiêm)

儀容;狀貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

義
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【Ý】
Các biến thể:
儀, 义, 羛, 誼, 𠌾
Hình thái radical:
⿱,𦍌,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép