Bản dịch của từ 羬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qián
01

Quái thú trong truyền thuyết cổ đại giống cừu nhưng có đuôi dài như ngựa – hình tượng kỳ lạ dễ nhớ như trong truyện cổ Việt

古代传说中一种似羊而长马尾的怪兽。

Ví dụ
02

Con cừu dài sáu thước (khoảng 1,8m) – nhớ đến hình ảnh con cừu dài như chiếc thước đo trong nhà nông Việt

六尺长的羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

羬
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỂN】
Các biến thể:
麙, 𦏣
Hình thái radical:
⿰,羊,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép