Bản dịch của từ 羬羊 trong tiếng Việt
羬羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
羬羊 (Danh từ)
【qián yáng】
01
Một loài thú trong truyền thuyết cổ (tên cổ chỉ loài vật, giống như dê/cừu trong huyền thoại)
古代传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羬羊
qián
羬
yáng
羊
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 麙, 𦏣
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦮
仱
媊
掮
黔
钤
前
灊
钱
箝
榩
潛
嫻
嗛
㳭
礥
鷼
閒
㭹
㯗
輱
衔
胘
甉
姸
閻
䀽
詽
岩
炏
綖
梴
㶄
麣
訮
䢥
羒
䍭
羣
羊
羏
羚
羟
羕
䍼
䍮
䍫
羖
賚
螋
㹍
屧
輫
撃
衝
熩
縌
趢
樂
鋒
