Bản dịch của từ 羯孽 trong tiếng Việt
羯孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
羯孽 (Danh từ)
【jié niè】
01
Ma quỷ trong truyền thuyết cổ xưa, thường được xem là linh hồn tà ác hoặc quái vật.
古代传说中的鬼物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羯孽
jié
羯
niè
孽
Các từ liên quan
羯磨
羯羊
羯羠
羯胡
羯膻
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 𦍨, 𦍾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠽
訐
鞊
䟌
㛃
鲒
结
颉
䂶
啑
㮮
𠄍
羛
羦
羹
羘
羣
羮
䍲
䍭
羵
䍼
羝
羱
䈡
憤
觬
䛪
㦉
噎
閬
蓹
䲵
輝
躺
㻰
摩羯
羯磨
羯鼓
羯族
羯羊
摩羯座
魔羯座
磨羯宫
