Bản dịch của từ 羱羊 trong tiếng Việt
羱羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
羱羊 (Danh từ)
【yuán yáng】
01
Dê rừng núi An-pơ; dê rừng miền Bắc
见〖北山羊〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羱羊
yuán
羱
yáng
羊
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 原
- Hình thái radical:
- ⿰⺶原
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖤
魭
園
䟦
园
円
厵
櫞
榞
袁
笎
橼
羬
羠
䍱
䍭
羍
羙
䍳
䍺
羫
羶
羷
羓
篦
䤊
薒
彜
窷
穋
穄
䴲
螃
霖
橶
霓
羱羊
