Bản dịch của từ 羲和 trong tiếng Việt

羲和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

羲和 (Danh từ)

xī hé
01

Thần trong truyền thuyết cổ (điều khiển xe mặt trời), thường gọi là nữ thần Hi Hòa/羲和

2.古代神话传说中的人物。驾御日车的神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của hai họ (羲氏和氏) trong truyền thuyết Trung Hoa; chỉ hai cặp anh em được truyền nhiệm quan sát thiên tượng và đặt lịch (liên quan đến Thần Nông/Viên Vương thời cổ).

1.羲氏和和氏的并称。传说尧曾命羲仲﹑羲叔﹑和仲﹑和叔两对兄弟分驻四方,以观天象,并制历法。

Ví dụ
03

Nhân vật trong thần thoại cổ Trung Hoa — mẹ của mặt trời (thần Mặt trời); tên riêng cổ xưa (Hán-Việt: Hi Hòa).

3.古代神话传说中的人物。太阳的母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(sử) tên một chức quan thời Vương Mãng, phụ trách thu thuế, tài sản và tài phán toàn quốc; nói chung chỉ quan chức thu thuế

5.王莽时主掌全国财赋的官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thần/nhân vật cổ chỉ Mặt Trời; thay thế cách nói 'mặt trời' (Hán Việt: Hi Ho, gợi liên tưởng tới hình tượng thần Mặt Trời trong cổ tích)

4.代指太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲和

Các từ liên quan

羲唐
羲娥
羲娲
羲庭
和一
和上
和丘
和丸
和义
羲
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
𢐯, 𢐱, 𦏁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép