Bản dịch của từ 羲庭 trong tiếng Việt
羲庭
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
羲庭 (Cụm từ)
【xī tíng】
01
太阳的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲庭
xī
羲
tíng
庭
Các từ liên quan
羲和
羲唐
羲娥
羲娲
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 𢐯, 𢐱, 𦏁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴔
扱
𠔃
硒
碏
莃
栖
䐅
鼷
憘
鏭
咥
羴
羥
䍹
䍸
䍧
羟
䍽
羌
羬
䍯
羚
羧
㽀
麺
㵥
檝
隬
褰
鍁
䞄
辦
䃞
虣
薒
伏羲
王羲之
伏羲氏
黄宗羲
羲皇上人
