Bản dịch của từ 羲文 trong tiếng Việt

羲文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

羲文 (Danh từ)

xī wén
01

Họ 伏羲周文王 được nhắc cùng nhau (tức là chỉ hai nhân vật cổ đại - Phục Hy và Chu Văn Vương - thường được song đề); thường thấy trong văn cổ khi so sánh, tôn vinh hai bậc khai sáng/kiệt xuất.

伏羲氏和周文王的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲文

wén

Các từ liên quan

羲和
羲唐
羲娥
羲娲
文丈
文不加点
文不对题
文丐
羲
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
𢐯, 𢐱, 𦏁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép