Bản dịch của từ 羲曜 trong tiếng Việt

羲曜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

羲曜 (Danh từ)

xī yào
01

Mặt trời (tên gọi cổ) — danh xưng cổ truyền chỉ Mặt Trời; có thể liên tưởng đến chữ Hán (thần mặt trời trong truyền thuyết).

太阳的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲曜

yào

Các từ liên quan

羲和
羲唐
羲娥
羲娲
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
羲
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
𢐯, 𢐱, 𦏁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép