Bản dịch của từ 羲爱 trong tiếng Việt

羲爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

羲爱 (Danh từ)

xī ài
01

Tên gọi cũ của con ngỗng (một danh xưng cổ); gọi theo chuyện vua Tấn họ Vương là 羲之 rất thích ngỗng nên gọi vậy

鹅的别称。晋王羲之爱鹅,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲爱

ài

Các từ liên quan

羲和
羲唐
羲娥
羲娲
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
羲
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
𢐯, 𢐱, 𦏁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép