Bản dịch của từ 羲皇上人 trong tiếng Việt

羲皇上人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

羲皇上人 (Thành ngữ)

xī huáng shàng rén
01

(văn học) một người trước hoàng đế huyền thoại Fuxi 伏羲

Lit. a person before the legendary emperor Fuxi 伏羲 [Fu2 Xi1]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người xưa

自古以来的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người không vướng rắc rối

如图。无忧无虑的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羲皇上人

huáng

shàng

rén

Các từ liên quan

羲和
羲唐
羲娥
羲娲
皇上
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
羲
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
𢐯, 𢐱, 𦏁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一ノ一丨ノ丶一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép