Bản dịch của từ 羶 trong tiếng Việt
羶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
羶 (Danh từ)
Mùi hôi đặc trưng của thịt cừu (như mùi ‘thán’ trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)
羊的气味。《説文•羴部》:“羴,羊臭也。羶,羴或从亶。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mỡ cừu (dầu mỡ từ con cừu)
羊油。《玉篇•羊部》:“羶,羊脂也。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mùi hôi, mùi khó chịu nói chung
气味。《廣雅•釋器》:“羶,臭也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành động khiến người khác yêu mến, cảm phục
令人爱慕的。《莊子•徐无鬼》:“舜有羶行,百姓悦之。”
Khao khát, hướng về, tìm đến (như ‘thán’ nghĩa là hướng về)
向往,趋附。明沈德符《萬曆野獲編•璽丞改吏部》:“薄冷局而羶熱地者,可以思矣。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mùi thơm, hương thơm (đồng nghĩa với ‘hương’)
通“馨”。香气。《禮記•郊特牲》:“故既奠,然後焫蕭合羶薌。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 䍹, 羴, 膻, 𠆞, 𦏫, 𦏬, 𦏭, 𦎞
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
