Bản dịch của từ 羶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

shān
01

Mùi hôi đặc trưng của thịt cừu (như mùi ‘thán’ trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

羊的气味。《説文•羴部》:“羴,羊臭也。羶,羴或从亶。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mỡ cừu (dầu mỡ từ con cừu)

羊油。《玉篇•羊部》:“羶,羊脂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mùi hôi, mùi khó chịu nói chung

气味。《廣雅•釋器》:“羶,臭也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hành động khiến người khác yêu mến, cảm phục

令人爱慕的。《莊子•徐无鬼》:“舜有羶行,百姓悦之。”

Ví dụ
05

Khao khát, hướng về, tìm đến (như ‘thán’ nghĩa là hướng về)

向往,趋附。明沈德符《萬曆野獲編•璽丞改吏部》:“薄冷局而羶熱地者,可以思矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mùi thơm, hương thơm (đồng nghĩa với ‘hương’)

通“馨”。香气。《禮記•郊特牲》:“故既奠,然後焫蕭合羶薌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羶
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
䍹, 羴, 膻, 𠆞, 𦏫, 𦏬, 𦏭, 𦎞
Hình thái radical:
⿰,羊,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép