Bản dịch của từ 羷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

liǎn
01

Con dê có sừng cuộn tròn ba vòng như cuộn dây (dễ nhớ: dê sừng cuộn như chiếc liễm dây).

角卷三匝的羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

羷
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Hình thái radical:
⿰,羊,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép