Bản dịch của từ 羹元 trong tiếng Việt

羹元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

羹元 (Danh từ)

gēng yuán
01

Món canh không hòa hợp với năm vị; biểu thị sự giản dị, trong sáng.

不和五味之羹。喻质朴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羹元

gēng

yuán

Các từ liên quan

羹匙
羹墙
羹墙之思
羹梅
元一
元七
元丑
元丝课
羹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
羮, 𢑌, 𦎟, 𦢹, 𦣍, 𩱁, 𩱋, 𩱧, 𡙡, 𦢋
Hình thái radical:
⿱,羔,美
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép