Bản dịch của từ 羹墙之思 trong tiếng Việt

羹墙之思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

羹墙之思 (Danh từ)

gēng qiáng zhī sī
01

Nỗi nhớ thương người quá cố, sự tưởng nhớ đến người xưa

羮:羮汤;墙:墙壁;思:思念。从墙壁上,从羮汤中能看到所思慕人的影子。比喻对先贤的思慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羹墙之思

gēng

qiáng

zhī

Các từ liên quan

羹元
羹匙
羹墙
羹梅
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
之个
之乎者也
之任
之前
思不出位
思且
思义
思乎
羹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
羮, 𢑌, 𦎟, 𦢹, 𦣍, 𩱁, 𩱋, 𩱧, 𡙡, 𦢋
Hình thái radical:
⿱,羔,美
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép