Bản dịch của từ 羹沸 trong tiếng Việt
羹沸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
羹沸 (Danh từ)
【gēng fèi】
01
Tình hình rối ren, hỗn loạn
喻时局纷扰动乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羹沸
gēng
羹
fèi
沸
Các từ liên quan
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 羮, 𢑌, 𦎟, 𦢹, 𦣍, 𩱁, 𩱋, 𩱧, 𡙡, 𦢋
- Hình thái radical:
- ⿱,羔,美
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賡
赓
耕
羮
浭
絚
庚
菮
粳
更
椩
緪
羮
羱
䍻
䍰
䍳
羚
羰
羊
羧
䍪
羚
䍫
醮
簺
䬘
鵵
鶧
鏍
䚐
櫦
䜔
旜
攌
關
糖羹
调羹
羹汤
羹匙
残羹
肉羹
羊羹
蛋羹
菜羹
豆羹
