Bản dịch của từ 羹食 trong tiếng Việt

羹食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

羹食 (Danh từ)

gēng shí
01

Món canh và cơm.

羹和饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羹食

gēng

shí

Các từ liên quan

羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
羹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
羮, 𢑌, 𦎟, 𦢹, 𦣍, 𩱁, 𩱋, 𩱧, 𡙡, 𦢋
Hình thái radical:
⿱,羔,美
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丶丶丶丶丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép