Bản dịch của từ 羺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóu

ㄋㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nóu
01

Loài dê hoang dã ở vùng Trung Á, gọi là 'dê Hu' (胡羊), dễ nhớ như 'nâu' lông dê.

胡羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

羺
Bính âm:
【nóu】【ㄋㄡˊ】【NÂU】
Các biến thể:
𦎀, 𦏌, 𩍄
Hình thái radical:
⿰,羊,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép