Bản dịch của từ 羼入 trong tiếng Việt

羼入

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

羼入 (Động từ)

chàn rù
01

Và vào, lẫn vào; thêm vào

搀入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羼入

chàn

Các từ liên quan

羼厕
羼名
羼和
羼戏
羼提
入不敷出
入世
入中
入临
羼
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿸,尸,羴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一一丨丶ノ一一一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép