Bản dịch của từ 羼名 trong tiếng Việt
羼名
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
羼名 (Động từ)
【chàn míng】
01
Làm giả danh tính, mạo nhận tên tuổi
混入名籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羼名
chàn
羼
míng
名
Các từ liên quan
羼入
羼厕
羼和
羼戏
羼提
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,羴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一一丨丶ノ一一一ノ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颤
幨
䜛
忏
㙴
摲
硟
剗
顫
䴼
儳
懴
䍫
羮
羣
羷
䍶
䍴
羟
羱
䍨
䍺
羻
羕
鰥
爖
㠥
䰘
䆍
騻
夔
籑
鰲
攝
㿘
爛
羼水
羼杂
滴水不羼
