Bản dịch của từ 羼和 trong tiếng Việt
羼和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
羼和 (Động từ)
【chàn hé】
01
Trộn lẫn, pha trộn các thứ khác nhau lại với nhau.
把不同的东西掺混在一起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羼和
chàn
羼
hé
和
Các từ liên quan
羼入
羼厕
羼名
羼戏
羼提
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,羴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一一丨丶ノ一一一ノ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颤
幨
䜛
忏
㙴
摲
硟
剗
顫
䴼
儳
懴
䍫
羮
羣
羷
䍶
䍴
羟
羱
䍨
䍺
羻
羕
鰥
爖
㠥
䰘
䆍
騻
夔
籑
鰲
攝
㿘
爛
羼水
羼杂
滴水不羼
