Bản dịch của từ 羼戏 trong tiếng Việt

羼戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

羼戏 (Danh từ)

chàn xì
01

Diễn viên nghiệp dư tham gia diễn xuất trong các đoàn kịch chuyên nghiệp.

指业馀戏曲演员偶尔参加专业剧团演戏。或称票友客串。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羼戏

chàn

Các từ liên quan

羼入
羼厕
羼名
羼和
羼提
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
羼
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿸,尸,羴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一一丨丶ノ一一一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép