Bản dịch của từ 羼提 trong tiếng Việt

羼提

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

羼提 (Danh từ)

chàn tí
01

An tâm chịu đựng

佛教语。梵语的汉译。为“六度”之一,意为安心忍辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羼提

chàn

Các từ liên quan

羼入
羼厕
羼名
羼和
羼戏
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
羼
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿸,尸,羴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一一丨丶ノ一一一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép