Bản dịch của từ 羼补 trong tiếng Việt

羼补

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

羼补 (Động từ)

chàn bǔ
01

Sửa đổi, bổ sung

窜改增补。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羼补

chàn

Các từ liên quan

羼入
羼厕
羼名
羼和
羼戏
补丁
补习
补习学校
补代
补任
羼
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿸,尸,羴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一一丨丶ノ一一一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép