Bản dịch của từ 羽党 trong tiếng Việt

羽党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽党 (Danh từ)

yú dǎng
01

Đảng, đồng phạm; một nhóm người (với ý nghĩa xúc phạm, ám chỉ những người thành lập đảng phái hoặc thông đồng với nhau)

犹同党;同伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽党

dǎng

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
党与
党义
党事
党亲
党人
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép