Bản dịch của từ 羽化登仙 trong tiếng Việt

羽化登仙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽化登仙 (Tính từ)

yǔ huà dēng xiān
01

Hóa thành tiên, chỉ cái chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽化登仙

huà

dēng

xiān

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
化为泡影
登丁
登三
登下
登东
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép