Bản dịch của từ 羽君 trong tiếng Việt
羽君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽君 (Danh từ)
【yǔ jūn】
01
Tên xưng tôn kính gọi các đạo sĩ (tự xưng trang trọng dành cho thầy đạo)
对道士的尊称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽君
yǔ
羽
jūn
君
Các từ liên quan
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穥
嶼
㡰
㠘
㝢
㣃
㙑
懙
㼌
圄
齬
㤤
翨
䎍
耀
䎃
䎘
翙
翏
翍
翇
翱
翅
䎇
曲
㡱
芨
延
屼
肉
芇
厌
吁
圬
好
𠕎
羽毛
羽绒
项羽
羽翼
关羽
陆羽
羽化
羽衣
党羽
羽扇
