Bản dịch của từ 羽山 trong tiếng Việt

羽山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽山 (Danh từ)

yǔ shān
01

Tên núi (古地名)。傳說為舜殺鯀之處古代典故中的山名)。

山名。舜杀鲧之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽山

shān

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép