Bản dịch của từ 羽巵 trong tiếng Việt
羽巵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
羽巵 (Danh từ)
【yǔ zhī】
01
Ly rượu trang trí bằng lông vũ thời xưa; tức là "ly rượu lông vũ", là vật dụng nghi lễ và dụng cụ uống rượu (một thuật ngữ cổ của Trung Quốc)
即羽觞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽巵
yǔ
羽
zhī
巵
Các từ liên quan
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
巵言
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䨒, 𦏲, 羽
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穥
嶼
㡰
㠘
㝢
㣃
㙑
懙
㼌
圄
齬
㤤
翨
䎍
耀
䎃
䎘
翙
翏
翍
翇
翱
翅
䎇
曲
㡱
芨
延
屼
肉
芇
厌
吁
圬
好
𠕎
羽毛
羽绒
项羽
羽翼
关羽
陆羽
羽化
羽衣
党羽
羽扇
