Bản dịch của từ 羽徒 trong tiếng Việt

羽徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

羽徒 (Danh từ)

yǔ tú
01

Chim, loài chim (từ Hán cổ, chỉ các loài có lông cánh)

1.指鸟类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạo sĩ (chỉ chung các nhà đạo trong truyền thống Đạo giáo, nghĩa cổ: giống '羽流')

2.犹羽流。泛指道士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 羽徒

Các từ liên quan

羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
羽
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
䨒, 𦏲, 羽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép